Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gropefest
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuộc gặp gỡ có nhiều sự mò mẫm
danh từ
An encounter featuring plenty of groping.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gropefest
Dạng gốc
(base form)
gropefest
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
grope
+
-fest
AI
1
Cuộc gặp gỡ có nhiều sự mò mẫm
1
Cuộc gặp gỡ có nhiều sự mò mẫm
1
Cuộc gặp gỡ có nhiều sự mò mẫm