Dịch

grooving

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bào rãnh, soi rãnh, đào rãnhdanh từA groove; a long indentation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. groovingDạng gốc (base form)
  2. groovingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI