Dịch

grogram

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹɒɡɹəm/US/ˈɡɹɑɡɹəm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại vải thô, bền được tạo thành từ hỗn hợp lụa và vải mohair hoặc lendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A strong, rough fabric made up of a mixture of silk, and mohair or wool.
  2. Bộ quần áo được làm từ loại vải nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A garment made from this fabric.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grogramDạng gốc (base form)
  2. grogramsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , , ; informe, .
  • [] , , , , ?

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápgros-grain“coarse grain, a strong fabric”
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*ǵerh₂-“to grow old, mature”

Cùng gốc (doublet)grosgrain

AI