Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grog artist
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
ɒ
ɡ
ˈ
ɑː
t
ɪ
s
t
/
US
/ˈ
ɡ
ɹ
ɑ
ɡ
ˈ
ɑ
ɹ.
t
ɪ
s
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người có thói quen uống rượu; một người say rượu
danh từ
One who drinks habitually; a drunkard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grog artist
Dạng gốc
(base form)
grog artist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
drunkard
booze artist
AI
1
Người có thói quen uống rượu
1
Người có thói quen uống rượu
1
Người có thói quen uống rượu