Dịch

grilse

danh từ (noun)
/ɡɹɪls/

Nghĩa chính

  1. Cá hồi nhỏ (lần đầu tiên ở biển về nước ngọt)danh từA young salmon after its first return from the sea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grilseDạng gốc (base form)
  2. grilsesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigrills

AI