Nghĩa chính
- Cá hồi nhỏ (lần đầu tiên ở biển về nước ngọt)danh từA young salmon after its first return from the sea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grilseDạng gốc (base form)
- grilsesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigrills