Nghĩa chính
- Chấn thương thể chất nghiêm trọng đối với một ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)Serious physical injury to a person.
- Tội hình sự gây tổn hại nghiêm trọng về thân thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The criminal offence of causing grievous bodily harm.
Ví dụ
- ? ?
- (19 ) , .