Dịch

greyhound racing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn thể thao đua chó săn quanh một đường đua, ban đầu là để theo đuổi một con thỏ sống, bây giờ là để theo đuổi một con mồi nhân tạodanh từkhông đếm được (uncountable)The sport of racing greyhounds around a track, originally in pursuit of a live hare, now in pursuit of an artificial lure.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI