Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grey tit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
ˈ
t
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Bạc má xám
danh từ
Melaniparus afer, a small bird of the tit family Paridae
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grey tit
Dạng gốc
(base form)
grey tit
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bạc má xám
1
Bạc má xám
1
Bạc má xám