Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grey parrot
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
ˈ
p
æ
ɹ
ə
t
/
US
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
ˈ
p
ɛɹ
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Vẹt xám châu Phi
danh từ
An African parrot of the species Psittacus erithacus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grey parrot
Dạng gốc
(base form)
grey parrot
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vẹt xám châu Phi
1
Vẹt xám châu Phi
1
Vẹt xám châu Phi