Dịch

grey amber

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹeɪ ˈæm.bəː/US/ˈɡɹeɪ ˈæm.bəː/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dùng theo nghĩa đen, xem grey, amberdanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see grey, amber.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Long diên hương
  1. không đếm được (uncountable)Ambergris.

Ví dụ

  • , , , .

AI