Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grey alder
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
ˈ
ɔː
l
d
ə
/
Nghĩa chính
1
A tree in the genus Alnus, native to North America and Europe; Alnus incana.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grey alder
Dạng gốc
(base form)
grey alder
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
A tree in the genus Alnus
1
A tree in the genus Alnus
1
A tree in the genus Alnus