Nghĩa chính
Thêm 31 nghĩa- Thành phố, quận lỵ của Quận Butler, Alabamadanh từ riêngA city, the county seat of Butler County, Alabama.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Plumas, Californiadanh từ riêngA census-designated place in Plumas County, California.
- Thị trấn ma ở quận Yuba, Californiadanh từ riêngA ghost town in Yuba County, California.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận New Castle, Delawaredanh từ riêngA census-designated place in New Castle County, Delaware.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Greenville Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 46 quận ở Nam Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Greenville |
31 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 31
Thị trấn ở quận Madison
- Thị trấn ở quận Madison, FloridaA town in Madison County, Florida.
Họ từ (word family)
cùng gốc GreenvilleTừ liên quan (related word)