Dịch

Greenville

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈɡɹinvɪl/

Nghĩa chính

Thêm 31 nghĩa
  1. Thành phố, quận lỵ của Quận Butler, Alabamadanh từ riêngA city, the county seat of Butler County, Alabama.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Plumas, Californiadanh từ riêngA census-designated place in Plumas County, California.
  3. Thị trấn ma ở quận Yuba, Californiadanh từ riêngA ghost town in Yuba County, California.
  4. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận New Castle, Delawaredanh từ riêngA census-designated place in New Castle County, Delaware.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Greenville Countydanh từ riêngMột trong 46 quận ở Nam Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Greenville

31 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 31
Thị trấn ở quận Madison
  1. Thị trấn ở quận Madison, FloridaA town in Madison County, Florida.

Họ từ (word family)

cùng gốc Greenville

AI