Dịch

greenspace

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực cảnh quan chưa được phát triển, chẳng hạn như đất công viên còn sót lại trong thành phố trong quá trình quy hoạch và phân vùng các khu vực khác để phát triểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An area of undeveloped landscape, such as parkland left within a city during planning and zoning other areas for development.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. greenspaceDạng gốc (base form)
  2. greenspacesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI