Dịch

greengrocery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công việc buôn bán của người bán raudanh từkhông đếm được (uncountable)The trade of a greengrocer.
  2. Cửa hàng rau xanhdanh từđếm được (countable)A greengrocer's shop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. greengroceryDạng gốc (base form)
  2. greengroceriesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […]
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI