greengrocery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công việc buôn bán của người bán raudanh từkhông đếm được (uncountable)The trade of a greengrocer.
- Cửa hàng rau xanhdanh từđếm được (countable)A greengrocer's shop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- greengroceryDạng gốc (base form)
- greengroceriesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […]
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa