Dịch

green-blue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với turquoisedanh từSynonym of turquoise.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. green-blueDạng gốc (base form)
  2. green-bluesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , . , , . , .

AI