green veg
Nghĩa chính
- Rau xanh
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| green vegetables | Rau xanh | |
| green vegetable bugdanh từ | danh từ | Loại bọ xít, Nezara viridula, đã lan rộng khắp thế giới ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới và là loài gây hại đáng kể trên nhiều loại cây trồng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung