Dịch

green veg

Nghĩa chính

  1. Rau xanh

Cụm từ (phrase)

green vegetablesRau xanh
green vegetable bugdanh từLoại bọ xít, Nezara viridula, đã lan rộng khắp thế giới ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới và là loài gây hại đáng kể trên nhiều loại cây trồng

Ngôn ngữ khác

AI