Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
green vegetables
Nghĩa chính
1
Rau xanh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
菜
cài
Rau, rau xanh
AI
1
Rau xanh
1
Rau xanh
1
Rau xanh