Nghĩa chính
- Rùa biển xanh (Chelonia spp.)danh từA green sea turtle (Chelonia spp.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- green turtleDạng gốc (base form)
- green turtlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Green Turtle Caydanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo ở Quần đảo Abaco, Bahamas |
| Galápagos green turtle | Chưa có nghĩa | |
| green turtle soup | Chưa có nghĩa | |
| Galapagos green turtle | Chưa có nghĩa |