Dịch

green salt

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹiːn ˈsɒlt/US/ˈɡɹin ˈsɑlt/

Nghĩa chính

  1. Uranium tetrafluoride.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

Magnus' green saltdanh từĐồng nghĩa với green salt of Magnus
green salt of Magnusdanh từLoại muối tinh thể màu xanh đậm, bao gồm amoniac kết hợp với một số clorua bạch kim

AI