Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
green prawn
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
iː
n
ˈ
p
ɹ
ɔː
n
/
US
/ˈ
ɡ
ɹ
i
n
ˈ
p
ɹ
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Tôm sống (không có màu xanh)
danh từ
A raw prawn (not green in colour)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
green prawn
Dạng gốc
(base form)
green prawn
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tôm sống (không có màu xanh)
1
Tôm sống (không có màu xanh)
1
Tôm sống (không có màu xanh)