Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
green peril
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹ
i
n
ˈ
p
ɛɹ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Rượu absinthe
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Absinthe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
green peril
Dạng gốc
(base form)
green peril
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
green muse
AI
1
Rượu absinthe
1
Rượu absinthe
1
Rượu absinthe