Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với wasabidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of wasabi.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- green mustardDạng gốc (base form)
- green mustardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| green mustard cabbagedanh từ | danh từ | Cải xanh |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , . […]