Dịch

green mustard

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹiːn ˈmʌstəɹd/US/ˈɡɹin ˈmʌstəɹd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với wasabidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of wasabi.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. green mustardDạng gốc (base form)
  2. green mustardsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

green mustard cabbagedanh từCải xanh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , . […]

AI