Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
green laver
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
iː
n
ˈ
l
ɑː
v
ə
/
US
/ˈ
ɡ
ɹ
i
n
ˈ
l
eɪ
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Rong biển xanh ăn được, bao gồm các loài thuộc chi Monostroma và Ulva
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Edible green seaweed, including species from the genera Monostroma and Ulva.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aonori
parae
green sloke
sea cabbage
AI
1
Rong biển xanh ăn được
1
Rong biển xanh ăn được
1
Rong biển xanh ăn được