Dịch

green fairy

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹiːn ˈfɛəɹi/US/ˈɡɹin ˈfɛəɹi/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Rượu absinthedanh từkhông đếm được (uncountable)Absinthe liquor.
  2. Người cung cấp các sản phẩm cần sa dược liệu một cách bất hợp phápdanh từkhông đếm được (uncountable)A person who supplies medicinal cannabis products illegally.

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Phápfée verte

Ví dụ

  • , , , , .

AI