Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
green border
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
iː
n
ˈ
b
ɔː
.
d
ə
/
US
/ˈ
ɡ
ɹ
i
n
ˈ
b
ɔɹ.
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Một phần được bảo vệ yếu kém của biên giới quốc tế
danh từ
A weakly protected section of an international border.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
green border
Dạng gốc
(base form)
green border
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một phần được bảo vệ yếu kém của biên giới quốc tế
1
Một phần được bảo vệ yếu kém của biên giới quốc tế
1
Một phần được bảo vệ yếu kém của biên giới quốc tế