Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
green audit
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
iː
n
ˈ
ɔː
d
ɪ
t
/
US
/ˈ
ɡ
ɹ
i
n
ˈɔ
d
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với environmental audit
danh từ
Synonym of environmental audit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
green audit
Dạng gốc
(base form)
green audit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
environmental audit
AI
1
Đồng nghĩa với environmental audit
1
Đồng nghĩa với environmental audit
1
Đồng nghĩa với environmental audit