Dịch

green arrow

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹiːn ˈæɹəʊ/US/ˈɡɹin ˈæɹə/

Nghĩa chính

  1. Achillea millefolium.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. green arrowDạng gốc (base form)
  2. green arrowsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

AI