Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
green anaconda
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
iː
n
ˌ
æ
n
ə
ˈ
k
ɒ
n
d
ə
/
US
/ˈ
ɡ
ɹ
i
n
ˌ
æ
n
ə
ˈ
k
ɑ
n
d
ə
/
Nghĩa chính
1
Loài Anaconda rất lớn, Eunectes murinus ở Nam Mỹ
danh từ
A very large anaconda, Eunectes murinus of South america.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
green anaconda
Dạng gốc
(base form)
green anaconda
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài Anaconda rất lớn
1
Loài Anaconda rất lớn
1
Loài Anaconda rất lớn