Dịch

greater emphasis

danh từ (noun)
US/ˈɡɹeɪtɚ ˈɛmfəsəs/

Nghĩa chính

  1. Độ nhấn mạnh cao hơn, sự chú trọng nhiều hơndanh từmore importance placed on something

Ví dụ

  • .Báo cáo kêu gọi chú trọng nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.

AI