Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
greater argonaut
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
t
ɚ ˈ
ɑ
ɹ.
ɡ
ə
ˌ
n
ɔ
t
/
Nghĩa chính
1
Loài bạch tuộc, Argonauta argo
danh từ
A species of octopus, Argonauta argo.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
greater argonaut
Dạng gốc
(base form)
greater argonaut
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài bạch tuộc
1
Loài bạch tuộc
1
Loài bạch tuộc