Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với big toedanh từSynonym of big toe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- great toeDạng gốc (base form)
- great toesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| great toenaildanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với big toenail |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigret to