Dịch

great toe

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹɛjt ˈtəʊ/US/ˈɡɹɛt ˈtoʊ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với big toedanh từSynonym of big toe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. great toeDạng gốc (base form)
  2. great toesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

great toenaildanh từĐồng nghĩa với big toenail

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigret to

AI