Dịch

great mullein

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thảo mộc phổ biến ở Châu Âu và các nước láng giềng Châu Phi và Châu Á, nhưng được nhập tịch rộng rãi ở nơi khác, Verbascum thapsus, có kết cấu giống như vải nỉ từ lông thực vật và cuống hoa thẳng, caodanh từkhông đếm được (uncountable)A common herb of Europe and neighboring Africa and Asia, but widely naturalized elsewhere, Verbascum thapsus, having a flannel-like texture from course plant hairs and a tall, straight flower stalk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. great mulleinDạng gốc (base form)
  2. great mulleinsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI