Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
great morel
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹɛ
j
t
m
ə
ˈɹɛ
l
/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Nấm Morchella gigas
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The mushroom Morchella gigas
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Màn đêm đen
Màn đêm đen
không đếm được
(uncountable)
Black nightshade
AI
1
Nấm Morchella gigas
1
Nấm Morchella gigas
1
Nấm Morchella gigas