Dịch

great morel

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹɛjt məˈɹɛl/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nấm Morchella gigasdanh từkhông đếm được (uncountable)The mushroom Morchella gigas

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Màn đêm đen
  1. không đếm được (uncountable)Black nightshade

AI