Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
great knot
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹɛ
j
t
ˈ
n
ɒ
t
/
US
/ˈ
ɡ
ɹɛ
t
ˈ
n
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Dẽ lớn ngực đốm
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Calidris tenuirostris, a species of wading bird.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
great knot
Dạng gốc
(base form)
great knot
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dẽ lớn ngực đốm
1
Dẽ lớn ngực đốm
1
Dẽ lớn ngực đốm