Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
great impact
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹɛ
t
ˌ
ɪ
m
ˈ
p
æ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Tác động lớn, ảnh hưởng mạnh
danh từ
significant effect or influence
Ví dụ
The
invention
had
a
great
impact
on
modern
communication
Phát minh đã có tác động lớn đến truyền thông hiện đại
AI
1
Tác động lớn
1
Tác động lớn
1
Tác động lớn