Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
great hundred
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹɛ
j
t
ˈ
h
ʌ
n
.
d
ɹ
ə
d
/
US
/ˈ
ɡ
ɹɛ
t
ˈ
h
ʌ
n
.
d
ɹ
ə
d
/
Nghĩa chính
1
(thương nghiệp) một trăm hai mươi
danh từ
A long hundred: one hundred and twenty (120)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
great hundred
Dạng gốc
(base form)
great hundred
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
twelfty
a long hundred
a short gross
a small gross
AI
1
(thương nghiệp) một trăm hai mươi
1
(thương nghiệp) một trăm hai mươi
1
(thương nghiệp) một trăm hai mươi