Dịch

great grandma

US/ˈɡɹɛt ˈɡɹændmɑ/

Nghĩa chính

  1. Bà cố

Cụm từ (phrase)

great grandmasterdanh từKiện tướng, trong một lĩnh vực nào đó, có kỹ năng hoặc thành tích vượt trội so với các kiện tướng khác

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI