Dịch

great divide

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹɛjt dɪˈvaɪd/US/ˈɡɹɛt dɪˈvaɪd/

Nghĩa chính

  1. Sự tách biệt, tương phản, khác biệt hoặc khoảng cách đáng kể hoặc sâu sắc giữa hai sự vậtdanh từA significant or profound separation, contrast, difference, or gap between two things.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. great divideDạng gốc (base form)
  2. great dividesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ", , .
  • , . .

AI