Nghĩa chính
- Đường tròn được định nghĩa là giao điểm của bề mặt hình cầu và một mặt phẳng đi qua tâm của hình cầudanh từA circle defined as the intersection of the surface of a sphere and a plane which passes through the centre of the sphere.
- Đoạn của vòng tròn như vậy biểu thị khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm trên bề mặt hình cầudanh từA segment of such circle representing the shortest distance between two points on the surface of a sphere.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- great circleDạng gốc (base form)
- great circlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| great circle routedanh từ | danh từ | Ví dụ: một tuyến đường được thực hiện bởi máy bay xuyên lục địa, là khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm đến trên bề mặt Trái đất; một cung của một vòng tròn lớn |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Earth's , .
- , “ ,” , .
- , , , , , [....]