Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
great albatross
danh từ
(noun)
UK
/
ɡ
ɹ
eɪ
t
ˈ
æ
l
.
b
ə
ˌ
t
ɹ
ɒ
s
/
Nghĩa chính
1
Loài chim biển thuộc chi Diomedea thuộc họ hải âu
danh từ
A seabird in the genus Diomedea in the albatross family.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
great albatross
Dạng gốc
(base form)
great albatross
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài chim biển thuộc chi Diomedea thuộc họ hải âu
1
Loài chim biển thuộc chi Diomedea thuộc họ hải âu
1
Loài chim biển thuộc chi Diomedea thuộc họ hải âu