Nghĩa chính
- Sự kiện thể thao bao gồm việc đứng vững, trèo lên, đi qua hoặc vượt qua một cột đã bị trơn trượtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sporting event that involves staying on, climbing up, walking over or otherwise traversing a pole that has been made slippery.
- Cột trơn được sử dụng trong sự kiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The slippery pole used in the event.
- Công việc và âm mưu dẫn đến vị trí thủ tướng hoặc vị trí lãnh đạo khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The work and scheming that leads to the position of prime minister or other leadership position.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- greasy poleDạng gốc (base form)
- greasy polesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . beet-fields , , .
- , .
- “” . , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa