Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grazeable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem graze
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Suitable for grazing animals.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pasturable
Trái nghĩa
ungrazeable
Nguồn gốc
(etymology)
graze
+
-able
AI
1
Xem graze
1
Xem graze
1
Xem graze