Dịch

gray rocking

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹeɪ ˈɹɒkɪŋ/US/ˈɡɹeɪ ˈɹɑkɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với gray rock methoddanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of gray rock method.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI