Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gray rocking
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
ˈɹ
ɒ
k
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
ˈɹ
ɑ
k
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gray rock method
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of gray rock method.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gray rock method
AI
1
Đồng nghĩa với gray rock method
1
Đồng nghĩa với gray rock method
1
Đồng nghĩa với gray rock method