Nghĩa chính
- Trường hợp bị cáo buộc hiếp dâm không rõ ràng, chẳng hạn như khi nạn nhân không thể chứng minh được sự không đồng ýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unclear case of alleged rape, for instance when the victim cannot demonstrate nonconsent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gray rapeDạng gốc (base form)
- gray rapesSố nhiều (plural)