Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gray pine
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
ˈ
p
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Loài cây thông (Pinus sabiniana)
danh từ
A species of pine tree (Pinus sabiniana).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gray pine
Dạng gốc
(base form)
gray pine
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
digger pine
foothill pine
AI
1
Loài cây thông (Pinus sabiniana)
1
Loài cây thông (Pinus sabiniana)
1
Loài cây thông (Pinus sabiniana)