Dịch

gray iron

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹeɪ ˈaɪ.ən/US/ˈɡɹeɪ ˈaɪ.ɚn/

Nghĩa chính

  1. Gang xámdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An alloy of iron, carbon, and silicon that contains 1.7 to 4.5% carbon and 1 to 3% silicon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gray ironDạng gốc (base form)
  2. gray ironsSố nhiều (plural)

AI