Dịch

grawlix

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹɔːlɪks/US/ˈɡɹɔlɪks/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hình ảnh giống như một nét vẽ nguệch ngoạc khó đọc được sử dụng cho mục đích nàydanh từAn image resembling an illegible scribble used for this purpose.
  2. Chuỗi ký hiệu đánh máy (chẳng hạn như "@#$%&!") được sử dụng cho mục đích nàydanh từA string of typographical symbols (such as "@#$%&!") used for this purpose.
  3. Một loạt hình ảnh liên quan đến bạo lực (chẳng hạn như bom, dao găm và đầu lâu) được sử dụng cho mục đích nàydanh từA series of violence-related images (such as bombs, daggers, and skulls) used for this purpose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grawlixDạng gốc (base form)
  2. grawlixesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , Oyl's. nittles, , , jarns. . , +' , spurl .
  • , . […] , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Mort Walker đặt ra

AI