Nghĩa chính
- Hình ảnh giống như một nét vẽ nguệch ngoạc khó đọc được sử dụng cho mục đích nàydanh từAn image resembling an illegible scribble used for this purpose.
- Chuỗi ký hiệu đánh máy (chẳng hạn như "@#$%&!") được sử dụng cho mục đích nàydanh từA string of typographical symbols (such as "@#$%&!") used for this purpose.
- Một loạt hình ảnh liên quan đến bạo lực (chẳng hạn như bom, dao găm và đầu lâu) được sử dụng cho mục đích nàydanh từA series of violence-related images (such as bombs, daggers, and skulls) used for this purpose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grawlixDạng gốc (base form)
- grawlixesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Oyl's. nittles, , , jarns. . , +' , spurl .
- , . […] , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Mort Walker đặt ra