Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gravity brightening
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gravity darkening
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of gravity darkening.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gravity darkening
AI
1
Đồng nghĩa với gravity darkening
1
Đồng nghĩa với gravity darkening
1
Đồng nghĩa với gravity darkening