Dịch

gravity bomb

danh từ (noun)
US/ˈɡɹævəti ˈbɑm/

Nghĩa chính

  1. Quả bom rơi tự do, không có điều khiển, đi theo quỹ đạo đạn đạo được xác định hoàn toàn bằng trọng lực mà không có hệ thống dẫn đườngdanh từAn unguided, freefall aerial bomb that follows a ballistic trajectory determined solely by gravity, without a guidance system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gravity bombDạng gốc (base form)
  2. gravity bombsSố nhiều (plural)

AI