Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gravitoelectromagnetism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lực hấp dẫn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
gravitomagnetism
Nguồn gốc
(etymology)
gravito-
+
electromagnetism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gravedad
Trọng lực, lực hấp dẫn
gravitacional
Lực hấp dẫn
gravitación
Lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn
AI
1
Lực hấp dẫn
1
Lực hấp dẫn
1
Lực hấp dẫn